Tỷ giá

2019-09-18
Đơn vị: VND Giá mua Giá chuyển khoản Giá bán

USD

23,150.00 23,180.00 23,300.00

EUR

25,477.47 156 25,559.21 157 26,352.41 162

JPY

206.73 4.36 213.37 4.41 221.79 6.25

KRW

17.86 0.03 18.81 0.03 20.83 0.03

SGD

16,670.30 25.3 16,792.99 25.5 17,001.59 25.7

AUD

15,675.91 3.57 15,775.68 3.61 16,069.27 3.68

CAD

17,215.50 7.24 17,377.07 7.29 17,697.89 7.40

CHF

23,013.35 12.9 23,180.76 13.0 23,600.27 13.2

DKK

0.00 3,392.35 21.1 3,498.69 21.8

GBP

28,657.85 176 28,865.05 178 29,147.14 179

HKD

2,922.49 1.36 2,943.12 1.36 2,995.24 1.40

INR

0.00 324.30 0.60 337.02 0.62

KWD

0.00 76,295.73 74.3 79,289.28 77.2

MYR

0.00 5,529.70 1.72 5,601.27 1.75

NOK

0.00 2,563.44 9.86 2,643.79 10.1

RUB

0.00 360.03 2.1 401.18 2.33

SEK

0.00 2,373.57 1.92 2,433.32 1.98

THB

746.30 1.45 746.30 1.45 777.43 1.52
Cập nhật 08:00 ()
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
Chọn mã ngoại tệ

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất

Thông tin thị trường