Tỷ giá

2019-06-25
Đơn vị: VND Giá mua Giá chuyển khoản Giá bán

USD

23,240.00 10 23,240.00 10 23,360.00 10

EUR

26,333.97 182 26,413.21 183 27,206.39 290

JPY

212.29 1.55 214.43 1.57 220.03 2.58

KRW

18.40 0.02 19.37 0.02 21.00 0.02

SGD

17,001.78 8.54 17,121.63 8.61 17,308.56 8.70

AUD

15,981.38 16.0 16,077.85 16.1 16,351.20 16.4

CAD

17,371.38 21.9 17,529.14 22.1 17,827.16 22.5

CHF

23,656.14 128 23,822.90 129 24,131.20 131

DKK

0.00 3,503.87 6.88 3,613.69 7.11

GBP

29,368.94 10.3 29,575.97 10.3 29,839.13 10.4

HKD

2,942.12 4.60 2,962.86 4.64 3,007.21 4.71

INR

0.00 335.17 1.4 348.32 1.46

KWD

0.00 76,660.66 83.4 79,668.34 86.6

MYR

0.00 5,588.68 4.42 5,661.00 4.47

NOK

0.00 2,702.59 0.75 2,787.30 0.76

RUB

0.00 371.55 3.57 414.02 3.98

SEK

0.00 2,479.40 15.3 2,541.81 15.7

THB

743.51 2.25 743.51 2.25 774.53 2.35
Cập nhật 08:00 ()
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
Chọn mã ngoại tệ

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất

Thông tin thị trường