Tỷ giá

2021-09-16
Đơn vị: VND Giá mua Giá chuyển khoản Giá bán

USD

22,630.00 22,660.00 22,860.00

EUR

26,213.40 2.22 26,478.18 2.24 27,577.66 2.34

JPY

202.85 0.07 204.90 0.08 214.59 0.08

KRW

16.87 0.03 18.75 0.03 20.54 0.03

SGD

16,552.03 9.86 16,719.23 9.97 17,243.59 10.2

AUD

16,283.54 35.4 16,448.02 35.8 16,963.88 36.9

CAD

17,581.53 80.4 17,759.13 81.2 18,316.10 83.7

CHF

24,119.19 23.6 24,362.82 23.8 25,126.90 24.6

DKK

0.00 3,551.94 0.05 3,685.39 0.05

GBP

30,714.67 26.6 31,024.91 26.8 31,997.94 27.7

HKD

2,851.74 1.06 2,880.54 1.07 2,970.88 1.10

INR

0.00 309.16 0.85 321.29 0.87

KWD

0.00 75,581.19 20.1 78,548.12 20.9

MYR

0.00 5,418.51 5,532.84

NOK

0.00 2,601.71 8.74 2,710.28 9.11

RUB

0.00 314.67 2.76 350.64 3.07

SEK

0.00 2,599.95 3.44 2,708.45 3.59

THB

612.45 0.18 680.50 0.21 706.07 0.21
Cập nhật 23:40 (16/09/2021)
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
Chọn mã ngoại tệ

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất

Thông tin thị trường